Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
station keeper


noun
the police sergeant on duty in a police station (Freq. 3)
Syn:
desk sergeant, deskman
Hypernyms:
police sergeant, sergeant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.